猛然推開 mãnh nhiên thôi khai Hán Việt: mãnh nhiên thôi khai Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 然 (nhiên) + 推 (thôi) + 開 (khai)Hán Việtmãnh nhiên thôi khaiCấu tạo猛 + 然 + 推 + 開 · mãnh + nhiên + thôi + khai nghĩa thành phần: mãnh + nhiên + thôi + khai Nghĩa EngCihui bump off