猛禽的巢 měng qín de cháo · mãnh cầm đích sào Hán Việt: mãnh cầm đích sào · Pinyin: měng qín de cháo Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 禽 (cầm) + 的 (đích) + 巢 (sào)Pinyinměng qín de cháoHán Việtmãnh cầm đích sàoCấu tạo猛 + 禽 + 的 + 巢 · mãnh + cầm + đích + sào nghĩa thành phần: mãnh + cầm + đích + sào