猛虎撲食
mãnh hổ phác thực
Hán Việt: mãnh hổ phác thực · Pinyin: měng hǔ pū shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 老虎扑向食物。比喻动作猛烈而迅速。
Eng
- Cihui 猛虎撲食 ěnghǔpūshí id. with quick and ferocious speed
Hán Việt: mãnh hổ phác thực · Pinyin: měng hǔ pū shí