猛虎插翅

měng hǔ chā chì mãnh hổ sáp sí

Hán Việt: mãnh hổ sáp sí · Pinyin: měng hǔ chā chì

Tổng quan

Cấu tạo: (mãnh) + (hổ) + (sáp) + (sí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻强有力者又增添了某种有利条件。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻强有力者又添了某种有利条件。