猛虎深山 měng hǔ shēn shān · mãnh hổ thâm san Hán Việt: mãnh hổ thâm san · Pinyin: měng hǔ shēn shān Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 虎 (hổ) + 深 (thâm) + 山 (san)Pinyinměng hǔ shēn shānHán Việtmãnh hổ thâm sanCấu tạo猛 + 虎 + 深 + 山 · mãnh + hổ + thâm + san nghĩa thành phần: mãnh + hổ + thâm + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻勇武而势盛。