猛虎離山

měng hǔ lí shān mãnh hổ li san

Hán Việt: mãnh hổ li san · Pinyin: měng hǔ lí shān

Tổng quan

Cấu tạo: (mãnh) + (hổ) + (li) + (san)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 猛虎離山 ěnghǔlíshān id. move with tremendous speed