猛飲暴食 mãnh ẩm bạo thực Hán Việt: mãnh ẩm bạo thực Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 飲 (ẩm) + 暴 (bạo) + 食 (thực)Hán Việtmãnh ẩm bạo thựcCấu tạo猛 + 飲 + 暴 + 食 · mãnh + ẩm + bạo + thực nghĩa thành phần: mãnh + ẩm + bạo + thực Nghĩa EngCihui 猛飲暴食 ěngyǐnbàoshí f.e. eat and drink too much at one meal