猜三喝五 sai tam hát ngũ Hán Việt: sai tam hát ngũ Tổng quan Cấu tạo: 猜 (sai) + 三 (tam) + 喝 (hát) + 五 (ngũ)Hán Việtsai tam hát ngũCấu tạo猜 + 三 + 喝 + 五 · sai + tam + hát + ngũ nghĩa thành phần: sai + tam + hát + ngũ