猜度再三 sai độ tái tam Hán Việt: sai độ tái tam Tổng quan Cấu tạo: 猜 (sai) + 度 (độ) + 再 (tái) + 三 (tam)Hán Việtsai độ tái tamCấu tạo猜 + 度 + 再 + 三 · sai + độ + tái + tam nghĩa thành phần: sai + độ + tái + tam Nghĩa EngCihui 猜度再三 āiduózàisān f.e. ponder a decision