猜臆動詞 sai ức động từ Hán Việt: sai ức động từ Tổng quan Cấu tạo: 猜 (sai) + 臆 (ức) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việtsai ức động từCấu tạo猜 + 臆 + 動 + 詞 · sai + ức + động + từ nghĩa thành phần: sai + ức + động + từ Nghĩa EngCihui 猜臆動詞 āiyì dòngcí n. <lg.> verb of conjecture