猜謎遊戲 sai mê du hí Hán Việt: sai mê du hí Tổng quan Cấu tạo: 猜 (sai) + 謎 (mê) + 遊 (du) + 戲 (hí)Hán Việtsai mê du híCấu tạo猜 + 謎 + 遊 + 戲 · sai + mê + du + hí nghĩa thành phần: sai + mê + du + hí Nghĩa EngCihui 猜謎游戲 āimí yóuxì n. quiz/guessing game