猝然種地 thốt nhiên chủng địa Hán Việt: thốt nhiên chủng địa Tổng quan Cấu tạo: 猝 (thốt) + 然 (nhiên) + 種 (chủng) + 地 (địa)Hán Việtthốt nhiên chủng địaCấu tạo猝 + 然 + 種 + 地 · thốt + nhiên + chủng + địa nghĩa thành phần: thốt + nhiên + chủng + địa Nghĩa EngCihui jerkily