猢猻入布袋

hú sūn rù bù dài hồ tôn nhập bố đại

Hán Việt: hồ tôn nhập bố đại · Pinyin: hú sūn rù bù dài

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (tôn) + (nhập) + (bố) + (đại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻山野之性受到拘束。宋.歐陽修《歸田錄》卷二:「其初受敕修唐書,語其妻刁氏曰:『吾之修書,可謂猢猻入於布袋矣。』」

Eng

  • Cihui 猢猻入布袋 úsūn rù bùdài id. submit to discipline reluctantly