猥褻行爲

ổi tiết hành vi

Hán Việt: ổi tiết hành vi

Tổng quan

Cấu tạo: (ổi) + (tiết) + (hành) + (vi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 猥褻行為 ěixiè xíngwéi n. obscene/salacious behavior