猥溢之极 ổi dật chi cực Hán Việt: ổi dật chi cực Tổng quan Tràn ra rất nhiều (Nguỵ thư Cấu tạo: 猥 (ổi) + 溢 (dật) + 之 (chi) + 极 (cực)Hán Việtổi dật chi cựcCấu tạo猥 + 溢 + 之 + 极 · ổi + dật + chi + cực nghĩa thành phần: ổi + dật + chi + cực Nghĩa ViệtCihui Tràn ra rất nhiều (Nguỵ thư