猥結蚊聚 wěi jié wén jù · ổi kết văn tụ Hán Việt: ổi kết văn tụ · Pinyin: wěi jié wén jù Tổng quan Cấu tạo: 猥 (ổi) + 結 (kết) + 蚊 (văn) + 聚 (tụ)Pinyinwěi jié wén jùHán Việtổi kết văn tụCấu tạo猥 + 結 + 蚊 + 聚 · ổi + kết + văn + tụ nghĩa thành phần: ổi + kết + văn + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猥:刺猬;猥结:猬毛结集,比喻众多。比喻人众集结。