豬仔議員

zhū zǎi yì yuán trư tử nghị viên

Hán Việt: trư tử nghị viên · Pinyin: zhū zǎi yì yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (trư) + (tử) + (nghị) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对被收买﹑利用的国会议员的鄙称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对被收买﹑利用的国会议员的鄙称。