豬頭三牲

zhū tóu sān shēng trư đầu tam sinh

Hán Việt: trư đầu tam sinh · Pinyin: zhū tóu sān shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (trư) + (đầu) + (tam) + (sinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指旧时用于祭祀的牛﹑羊﹑猪。亦泛指祭品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指旧时用于祭祀的牛﹑羊﹑猪。亦泛指祭品。