豬毛菜鹼 trư mao thái dảm Hán Việt: trư mao thái dảm Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 毛 (mao) + 菜 (thái) + 鹼 (dảm)Hán Việttrư mao thái dảmCấu tạo豬 + 毛 + 菜 + 鹼 · trư + mao + thái + dảm nghĩa thành phần: trư + mao + thái + dảm Nghĩa EngCihui salsoline