豬油狀的

trư du trạng đích

Hán Việt: trư du trạng đích

Tổng quan

(y học) dạng m

Cấu tạo: (trư) + (du) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) dạng m