豬突豨勇

zhū tū xī yǒng trư đột hi dũng

Hán Việt: trư đột hi dũng · Pinyin: zhū tū xī yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (trư) + (đột) + (hi) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豨:野猪。指拼命向前冲,不怕死的人(含贬义)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉王莽组织的军队名。喻其锐利勇猛,如猪奔逐。
  • Tân Hoa Tự Điển 豨野猪。指拼命向前冲,不怕死的人(含贬义)。