豬肉罐頭 trư nhục quán đầu Hán Việt: trư nhục quán đầu Tổng quan (thương nghiệp) đồ hộp Mỹ Cấu tạo: 豬 (trư) + 肉 (nhục) + 罐 (quán) + 頭 (đầu)Hán Việttrư nhục quán đầuCấu tạo豬 + 肉 + 罐 + 頭 · trư + nhục + quán + đầu nghĩa thành phần: trư + nhục + quán + đầu Nghĩa ViệtCihui (thương nghiệp) đồ hộp Mỹ