貓哭老鼠
miêu khốc lão thử
Hán Việt: miêu khốc lão thử · Pinyin: māo kū lǎo shǔ
Tổng quan
mèo khóc chuột chết (thành ngữ) | giả vờ thương xót | nước mắt cá sấu
Nghĩa
Việt
- Cihui mèo khóc chuột chết (thành ngữ) | giả vờ thương xót | nước mắt cá sấu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻假慈悲。
- Tân Hoa Tự Điển 1.喻假慈悲。
Eng
- CC-CEDICT the cat weeps for the dead mouse (idiom); hypocritical pretence of condolence|crocodile tears
- Cihui 貓哭老鼠 āokūlǎoshǔ id. shed crocodile tears