貓頭鷹般的

miêu đầu ưng bàn đích

Hán Việt: miêu đầu ưng bàn đích

Tổng quan

như cú, giống cú, trông nghiêm nghị, trông quạu cọ

Cấu tạo: (miêu) + (đầu) + (ưng) + (bàn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như cú, giống cú, trông nghiêm nghị, trông quạu cọ