貓有九命

miêu hữu cửu mệnh

Hán Việt: miêu hữu cửu mệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (hữu) + (cửu) + (mệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貓有九命 āoyǒujiǔmìng f.e. A cat has nine lives.