貓的特性

miêu đích đặc tính

Hán Việt: miêu đích đặc tính

Tổng quan

sự giả dối; sự nham hiểm (của sự thơn thớt nói cười bề ngoài)

Cấu tạo: (miêu) + (đích) + (đặc) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự giả dối; sự nham hiểm (của sự thơn thớt nói cười bề ngoài)