猫眼效应

miêu nhãn hiệu ứng

Hán Việt: miêu nhãn hiệu ứng

Tổng quan

Cấu tạo: 貓 (miêu) + 眼 (nhãn) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ánh mắt mèo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi chatoyancy

Eng

  • Cihui chatoyancy

Từ liên quan

Gần nghĩa

效应器 · 效應器 · 猫眼儿 · 猫眼石 · 猫眼道钉