貓眼效應 miêu nhãn hiệu ứng Hán Việt: miêu nhãn hiệu ứng Tổng quan Cấu tạo: 貓 (miêu) + 眼 (nhãn) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Hán Việtmiêu nhãn hiệu ứngCấu tạo貓 + 眼 + 效 + 應 · miêu + nhãn + hiệu + ứng nghĩa thành phần: miêu + nhãn + hiệu + ứng Nghĩa EngCihui chatoyancy