猫眼道钉

māo yǎn dào dīngmiêu nhãn đạo đinh

Hán Việt: miêu nhãn đạo đinh · Pinyin: māo yǎn dào dīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

道钉➋的俗称。

Cấu tạo: 貓 (miêu) + 眼 (nhãn) + 道 (đạo) + 釘 (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道钉➋的俗称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

猫眼儿 · 猫眼石 · 猫眼效应