猫科动物

miêu khoa động vật

Hán Việt: miêu khoa động vật

Tổng quan

(động vật học) thú thuộc họ mèo

Cấu tạo: 貓 (miêu) + 科 (khoa) + 動 (động) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 họ mèo
  • Tần suất từ (động vật học) thú thuộc họ mèo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi felid

Eng

  • Tần suất từ felid

Từ liên quan

Gần nghĩa

动物内脏 · 动物农场 · 动物分类 · 动物地学 · 动物学地 · 动物学家 · 动物学的 · 动物展览