猫舔爪子 miêu thiểm trảo tử Hán Việt: miêu thiểm trảo tử Tổng quan Mèo liếm vuốt chân Cấu tạo: 猫 (miêu) + 舔 (thiểm) + 爪 (trảo) + 子 (tử)Hán Việtmiêu thiểm trảo tửCấu tạo猫 + 舔 + 爪 + 子 · miêu + thiểm + trảo + tử nghĩa thành phần: miêu + thiểm + trảo + tử Nghĩa ViệtCihui Mèo liếm vuốt chân