貓鼠同處

māo shǔ tóng chǔ miêu thử đồng xử

Hán Việt: miêu thử đồng xử · Pinyin: māo shǔ tóng chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (thử) + (đồng) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻官吏失职,包庇下属干坏事。也比喻上下狼狈为奸。同“猫鼠同眠”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻官吏失职,包庇下属干坏事。也比喻上下狼狈为奸。同猫鼠同眠”。