蝟毛而起

vị mao nhi khởi

Hán Việt: vị mao nhi khởi

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (mao) + (nhi) + (khởi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蝟毛而起 èimáo'érqǐ id. rise up in numbers