蝟結蟻聚

wèi jié yǐ jù vị kết nghĩ tụ

Hán Việt: vị kết nghĩ tụ · Pinyin: wèi jié yǐ jù

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (kết) + (nghĩ) + (tụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猬:刺猬;猬结:猬毛结集,比喻众多。比喻人众集结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻人众纷纷集结。