蝟起雞連
vị khởi kê liên
Hán Việt: vị khởi kê liên · Pinyin: wèi qǐ jī lián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 猬:刺猬。猬毛纷纷而起,鸡声相连不断。比喻彼此串连,蠢蠢欲动。
- Tân Hoa Tự Điển 1.如猬毛纷起﹐鸡声相连。比喻彼此串连﹐蠢蠢而动。
Hán Việt: vị khởi kê liên · Pinyin: wèi qǐ jī lián