蝟鋒螗斧

wèi fēng táng fǔ vị phong đường phủ

Hán Việt: vị phong đường phủ · Pinyin: wèi fēng táng fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (phong) + (đường) + (phủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猬锋:刺猬的毛;螗斧:螳螂的前腿。比喻微弱的力量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻微弱的力量。