猱搔虎癢

náo sāo hǔ yǎng nhu tao hổ dưỡng

Hán Việt: nhu tao hổ dưỡng · Pinyin: náo sāo hǔ yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (tao) + (hổ) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猱:猴。猱替老虎搔痒。形容表面曲意奉承,暗箭伤人。