猴儿崽子 hầu nhân tể tử Hán Việt: hầu nhân tể tử Tổng quan Cấu tạo: 猴 (hầu) + 儿 (nhân) + 崽 (tể) + 子 (tử)Hán Việthầu nhân tể tửCấu tạo猴 + 儿 + 崽 + 子 · hầu + nhân + tể + tử nghĩa thành phần: hầu + nhân + tể + tử