猴兒扒梯

hầu nhi bái thê

Hán Việt: hầu nhi bái thê

Tổng quan

Cấu tạo: (hầu) + (nhi) + (bái) + (thê)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 猴兒扒梯 óurbātī id. <topo.> rambunctious; devilish