猴兒拉稀 hầu nhi lạp hi Hán Việt: hầu nhi lạp hi Tổng quan Cấu tạo: 猴 (hầu) + 兒 (nhi) + 拉 (lạp) + 稀 (hi)Hán Việthầu nhi lạp hiCấu tạo猴 + 兒 + 拉 + 稀 · hầu + nhi + lạp + hi nghĩa thành phần: hầu + nhi + lạp + hi Nghĩa EngCihui 猴兒拉稀 óurlāxī id. <topo.> rotten to the core; vile