猴兒頂燈 hầu nhi đính đăng Hán Việt: hầu nhi đính đăng Tổng quan Cấu tạo: 猴 (hầu) + 兒 (nhi) + 頂 (đính) + 燈 (đăng)Hán Việthầu nhi đính đăngCấu tạo猴 + 兒 + 頂 + 燈 · hầu + nhi + đính + đăng nghĩa thành phần: hầu + nhi + đính + đăng Nghĩa EngCihui 猴兒頂燈 óurdǐngdēng ►See hóudǐngdēng