猴子搏矢

hóu zǐ bó shǐ hầu tử bác thỉ

Hán Việt: hầu tử bác thỉ · Pinyin: hóu zǐ bó shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hầu) + (tử) + (bác) + (thỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容喜欢卖弄小聪明的人容易上当。