猴子救月

hóu zǐ jiù yuè hầu tử cứu nguyệt

Hán Việt: hầu tử cứu nguyệt · Pinyin: hóu zǐ jiù yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (hầu) + (tử) + (cứu) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容没事找事,结果自己反而受到伤害。