猴巴崽子

hầu ba tể tử

Hán Việt: hầu ba tể tử

Tổng quan

Cấu tạo: (hầu) + (ba) + (tể) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 猴巴崽子 óuba zǎizi n. <topo.> a young lad M:ge/¹míng/²wèi