猶因他獸科 do nhân tha thú khoa Hán Việt: do nhân tha thú khoa Tổng quan Cấu tạo: 猶 (do) + 因 (nhân) + 他 (tha) + 獸 (thú) + 科 (khoa)Hán Việtdo nhân tha thú khoaCấu tạo猶 + 因 + 他 + 獸 + 科 · do + nhân + tha + thú + khoa nghĩa thành phần: do + nhân + tha + thú + khoa Nghĩa EngCihui Uintatheriidae