猿號驚射 yuán hào jīng shè · viên hào kinh xạ Hán Việt: viên hào kinh xạ · Pinyin: yuán hào jīng shè Tổng quan Cấu tạo: 猿 (viên) + 號 (hào) + 驚 (kinh) + 射 (xạ)Pinyinyuán hào jīng shèHán Việtviên hào kinh xạCấu tạo猿 + 號 + 驚 + 射 · viên + hào + kinh + xạ nghĩa thành phần: viên + hào + kinh + xạ