猿啼虎嘯

viên đề hổ khiếu

Hán Việt: viên đề hổ khiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (đề) + (hổ) + (khiếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 猿啼虎嘯 uántíhǔxiào f.e. Monkeys cry and tigers roar.