猿悲鶴怨 yuán bēi hè yuàn · viên bi hạc oán Hán Việt: viên bi hạc oán · Pinyin: yuán bēi hè yuàn Tổng quan Cấu tạo: 猿 (viên) + 悲 (bi) + 鶴 (hạc) + 怨 (oán)Pinyinyuán bēi hè yuànHán Việtviên bi hạc oánCấu tạo猿 + 悲 + 鶴 + 怨 · viên + bi + hạc + oán nghĩa thành phần: viên + bi + hạc + oán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猿和鹤凄厉地啼叫。