猿穴壞山 yuán xué huài shān · viên huyệt hoại san Hán Việt: viên huyệt hoại san · Pinyin: yuán xué huài shān Tổng quan Cấu tạo: 猿 (viên) + 穴 (huyệt) + 壞 (hoại) + 山 (san)Pinyinyuán xué huài shānHán Việtviên huyệt hoại sanCấu tạo猿 + 穴 + 壞 + 山 · viên + huyệt + hoại + san nghĩa thành phần: viên + huyệt + hoại + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻小事不注意,就会造成大灾祸。