猿穴壞山

yuán xué huài shān viên huyệt hoại san

Hán Việt: viên huyệt hoại san · Pinyin: yuán xué huài shān

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (huyệt) + (hoại) + (san)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山岩崩壞是由於猿猴築建巢穴。比喻忽略小事,將釀成大患。語本漢.孔融〈臨終〉詩:「河潰蟻孔端,山壞由猿穴。」