猿腸寸斷

yuán cháng cùn duàn viên tràng thốn đoạn

Hán Việt: viên tràng thốn đoạn · Pinyin: yuán cháng cùn duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (tràng) + (thốn) + (đoạn)