猿腸寸斷 yuán cháng cùn duàn · viên tràng thốn đoạn Hán Việt: viên tràng thốn đoạn · Pinyin: yuán cháng cùn duàn Tổng quan Cấu tạo: 猿 (viên) + 腸 (tràng) + 寸 (thốn) + 斷 (đoạn)Pinyinyuán cháng cùn duànHán Việtviên tràng thốn đoạnCấu tạo猿 + 腸 + 寸 + 斷 · viên + tràng + thốn + đoạn nghĩa thành phần: viên + tràng + thốn + đoạn